Từ
瞒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瞒 (mán) là một từ tiếng Trung: giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞒
动 động từ
giấu
他瞒着父母偷偷去了网吧。
Anh ấy lén lút đi quán net, giấu bố mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瞒 — giấu
Cấu trúc & nét viết
瞒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét