Từ

狐狸 (hú li) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狐狸 (hú li) là một từ tiếng Trung: con cáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狐狸

名 míng danh từ

con cáo

森林里住着一只聪明的狐狸。

sēn lín lǐ zhù zhe yì zhī cōng míng de hú li

Một con cáo thông minh sống trong rừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狐 hú — cáo (ký tự chính)

狸 li — hoàn thiện từ cáo (ban đầu: mèo rừng/chó gấu trúc)

Cấu trúc & nét viết
1 狐 hú — con cáo (động vật có vú mõm dài, tai hình tam giác, đuôi dài, lông thường màu vàng hung; thường gọi là 狐狸)

狐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 狸 li — mèo rừng châu Á (còn gọi là mèo núi, lông vàng nâu có đốm đen)

狸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét