Từ
泪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
泪 (lèi) là một từ tiếng Trung: nước mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泪
名 danh từ
nước mắt
她流下了眼泪。
Cô ấy rơi nước mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
泪 — nước mắt
Cấu trúc & nét viết
泪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét