Từ
尚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尚 (shàng) là một từ tiếng Trung: còn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尚
副 phó từ
còn
这件事尚未解决。
Vấn đề này chưa được giải quyết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尚 — còn
Cấu trúc & nét viết
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét