Từ

壶 (hú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

壶 (hú) là một từ tiếng Trung: ấm; bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壶

名 míng danh từ

ấm; bình

这个茶壶很漂亮。

zhè ge chá hú hěn piào liang

Cái ấm trà này rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壶 hú — ấm; bình

Cấu trúc & nét viết
1 壶 hú — ấm; bình (dụng cụ có vòi và tay cầm để đựng chất lỏng)

壶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét