Từ
只 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
只 (zhǐ) là một từ tiếng Trung: chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 只
副 phó từ
chỉ
我只想休息一下。
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
只 — chỉ
Cấu trúc & nét viết
只 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét