Từ
只 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
只 (zhī) là một từ tiếng Trung: từ chỉ loại cho động vật, chim và một số đồ vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 只
量 lượng từ
từ chỉ loại cho động vật, chim và một số đồ vật
我有一只猫。
Tôi có một con mèo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
只 — từ chỉ loại cho động vật, chim và một số đồ vật
Cấu trúc & nét viết
只 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét