Từ

驾 (jià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驾 (jià) là một từ tiếng Trung: lái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驾

动 dòng động từ

lái

我爸爸每天驾车上班。

wǒ bà ba měi tiān jià chē shàng bān

Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho phương tiện/máy bay

天空中飞过一驾直升机。

tiān kōng zhōng fēi guò yī jià zhí shēng jī

Một chiếc trực thăng bay qua bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驾 jià — lái

Cấu trúc & nét viết
1 驾 jià — thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật

驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét