Từ
驾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驾 (jià) là một từ tiếng Trung: lái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驾
动 động từ
lái
我爸爸每天驾车上班。
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
量 lượng từ
lượng từ cho phương tiện/máy bay
天空中飞过一驾直升机。
Một chiếc trực thăng bay qua bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
驾 — lái
Cấu trúc & nét viết
驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét