Từ

页 (yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

页 (yè) là một từ tiếng Trung: trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 页

量 liàng lượng từ

trang

这本书有三百页。

zhè běn shū yǒu sān bǎi yè

Cuốn sách này có ba trăm trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

页 yè — trang

Cấu trúc & nét viết
1 页 yè — trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
页 là bộ thủ trong 26 chữ

页 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét