Từ

踢 (tī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

踢 (tī) là một từ tiếng Trung: đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 踢

动 dòng động từ

đá

他喜欢踢足球。

tā xǐ huan tī zú qiú

Anh ấy thích chơi bóng đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

踢 tī — đá

Cấu trúc & nét viết
1 踢 tī — đá

踢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét