Từ
蜡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蜡 (là) là một từ tiếng Trung: sáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蜡
名 danh từ
sáp
这支蜡烛是用蜂蜡做的。
Cây nến này được làm từ sáp ong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蜡 — sáp
Cấu trúc & nét viết
蜡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét