Từ

蜡 (là) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蜡 (là) là một từ tiếng Trung: sáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蜡

名 míng danh từ

sáp

这支蜡烛是用蜂蜡做的。

zhè zhī là zhú shì yòng fēng là zuò de

Cây nến này được làm từ sáp ong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蜡 là — sáp

Cấu trúc & nét viết
1 蜡 là — sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)

蜡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét