Từ

群 (qún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

群 (qún) là một từ tiếng Trung: đàn, bầy, nhóm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 群

量 liàng lượng từ

đàn, bầy, nhóm

一群孩子在公园里玩耍。

yì qún hái zi zài gōng yuán lǐ wán shuǎ

Một nhóm trẻ em đang chơi trong công viên.

名 míng danh từ

nhóm

我加入了一个学习群。

wǒ jiā rù le yí gè xué xí qún

Tôi đã tham gia một nhóm học tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

群 qún — đàn, bầy, nhóm

Cấu trúc & nét viết
1 群 qún — nhóm người hoặc vật tụ tập lại

群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét