Từ
瞎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瞎 (xiā) là một từ tiếng Trung: mù, trở nên mù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞎
动 động từ
mù, trở nên mù
他的眼睛瞎了。
Mắt anh ấy bị mù.
副 phó từ
bừa bãi; lung tung; một cách mù quáng
别瞎说话。
Đừng nói bừa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瞎 — mù, trở nên mù
Cấu trúc & nét viết
瞎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
害 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét