Từ

睁 (zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

睁 (zhēng) là một từ tiếng Trung: mở (mắt). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 睁

动 dòng động từ

mở (mắt)

他睁开眼睛看着我。

tā zhēng kāi yǎn jing kàn zhe wǒ

Anh ấy mở mắt ra và nhìn tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

睁 zhēng — mở (mắt)

Cấu trúc & nét viết
1 睁 zhēng — mở mắt

睁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét