Từ

疼 (téng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

疼 (téng) là một từ tiếng Trung: đau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疼

形 xíng tính từ

đau

我的头很疼。

wǒ de tóu hěn téng

Đầu tôi đau lắm.

动 dòng động từ

đau

我的头很疼。

wǒ de tóu hěn téng

Đầu tôi đau lắm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疼 téng — đau

Cấu trúc & nét viết
1 疼 téng — đau; cảm giác đau

疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét