Từ
疼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
疼 (téng) là một từ tiếng Trung: đau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疼
形 tính từ
đau
我的头很疼。
Đầu tôi đau lắm.
动 động từ
đau
我的头很疼。
Đầu tôi đau lắm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
疼 — đau
Cấu trúc & nét viết
疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét