Từ
疯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疯 (fēng) là một từ tiếng Trung: trở nên điên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疯
动 động từ
trở nên điên
她最近工作太忙,快要疯了。
Gần đây cô ấy bận công việc quá, sắp trở nên điên mất.
形 tính từ
điên
你疯了吗?
Bạn điên rồi à?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
疯 — trở nên điên
Cấu trúc & nét viết
疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét