Từ

疯 (fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疯 (fēng) là một từ tiếng Trung: trở nên điên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疯

动 dòng động từ

trở nên điên

她最近工作太忙,快要疯了。

tā zuì jìn gōng zuò tài máng kuài yào fēng le

Gần đây cô ấy bận công việc quá, sắp trở nên điên mất.

形 xíng tính từ

điên

你疯了吗?

nǐ fēng le ma

Bạn điên rồi à?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疯 fēng — trở nên điên

Cấu trúc & nét viết
1 疯 fēng — điên; loạn tâm thần

疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét