Từ

猜 (cāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

猜 (cāi) là một từ tiếng Trung: đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猜

动 dòng động từ

đoán

你猜猜看是什么?

nǐ cāi cai kàn shì shén me

Bạn đoán xem đó là gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猜 cāi — đoán

Cấu trúc & nét viết
1 猜 cāi — đoán; phỏng đoán

猜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét