Từ

狼 (láng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

狼 (láng) là một từ tiếng Trung: sói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狼

名 míng danh từ

sói

狼是群居动物。

láng shì qún jū dòng wù

Sói là động vật sống theo bầy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狼 láng — sói

Cấu trúc & nét viết
1 狼 láng — con sói (động vật có vú ăn thịt, trông giống chó, mõm dài, tai dựng đứng, đuôi rủ xuống)

狼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét