Từ
狼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
狼 (láng) là một từ tiếng Trung: sói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狼
名 danh từ
sói
狼是群居动物。
Sói là động vật sống theo bầy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
狼 — sói
Cấu trúc & nét viết
狼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét