Từ

帮 (bāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

帮 (bāng) là một từ tiếng Trung: giúp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帮

动 dòng động từ

giúp

我可以帮你吗?

wǒ kě yǐ bāng nǐ ma

Tôi có thể giúp bạn không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帮 bāng — giúp

Cấu trúc & nét viết
1 帮 bāng — giúp đỡ; hỗ trợ

帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 邦 bāng — quốc gia, đất nước
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét