Từ

帆 (fān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

帆 (fān) là một từ tiếng Trung: buồm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帆

名 míng danh từ

buồm

白色的帆在风中飘扬。

bái sè de fān zài fēng zhōng piāo yáng

Cánh buồm trắng tung bay trong gió.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帆 fān — buồm

Cấu trúc & nét viết
1 帆 fān — buồm (vải trên cột buồm tàu để hứng gió)

帆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét