Từ
帆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
帆 (fān) là một từ tiếng Trung: buồm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帆
名 danh từ
buồm
白色的帆在风中飘扬。
Cánh buồm trắng tung bay trong gió.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
帆 — buồm
Cấu trúc & nét viết
帆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét