Từ

岔 (chà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

岔 (chà) là một từ tiếng Trung: ngã ba, ngã tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岔

名 míng danh từ

ngã ba, ngã tư

前面有个岔,往左走。

qián miàn yǒu gè chà wǎng zuǒ zǒu

Phía trước có ngã rẽ, đi sang trái.

动 dòng động từ

rẽ nhánh, phân nhánh

前面路岔了,我们该往哪边走?

qián miàn lù chà le wǒ men gāi wǎng nǎ biān zǒu

Phía trước đường rẽ nhánh, chúng ta nên đi hướng nào?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岔 chà — ngã ba, ngã tư

Cấu trúc & nét viết
1 岔 chà — nhánh (của dãy núi, sông, đường, v.v.)

岔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét