Từ
岔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
岔 (chà) là một từ tiếng Trung: ngã ba, ngã tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岔
名 danh từ
ngã ba, ngã tư
前面有个岔,往左走。
Phía trước có ngã rẽ, đi sang trái.
动 động từ
rẽ nhánh, phân nhánh
前面路岔了,我们该往哪边走?
Phía trước đường rẽ nhánh, chúng ta nên đi hướng nào?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
岔 — ngã ba, ngã tư
Cấu trúc & nét viết
岔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét