Từ
写 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
写 (xiě) là một từ tiếng Trung: viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 写
动 động từ
viết
我每天写日记。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
写 — viết
Cấu trúc & nét viết
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét