Từ

写 (xiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

写 (xiě) là một từ tiếng Trung: viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 写

动 dòng động từ

viết

我每天写日记。

wǒ měi tiān xiě rì jì

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

写 xiě — viết

Cấu trúc & nét viết
1 写 xiě — viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
写 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét