Từ

亩 (mǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

亩 (mǔ) là một từ tiếng Trung: mẫu (đơn vị diện tích Trung Quốc, ≈ 666,67 m²). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亩

量 liàng lượng từ

mẫu (đơn vị diện tích Trung Quốc, ≈ 666,67 m²)

我家有五亩田。

wǒ jiā yǒu wǔ mǔ tián

Gia đình tôi có năm mẫu ruộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亩 mǔ — mẫu (đơn vị diện tích Trung Quốc, ≈ 666,67 m²)

Cấu trúc & nét viết
1 亩 mǔ — mẫu, đơn vị đo diện tích của Trung Quốc (1 mẫu = 666,7 m²; 10 phân = 1 mẫu; 100 mẫu = 1 khoảnh)

亩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét