Bộ thủ 黾 mǐn cố gắng, nỗ lực chăm chỉ Thứ tự nét ▶ 黾 dùng trong 2 chữ HSK 7 绳 shéng dây thừng; sợi dây (bện từ hai sợi trở lên bằng bông, gai, xơ dừa, cỏ, v.v.) 蝇 yíng con ruồi (côn trùng)