Từ

碗 (wǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

碗 (wǎn) là một từ tiếng Trung: bát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碗

名 míng danh từ

bát

我用碗吃饭。

wǒ yòng wǎn chī fàn

Tôi dùng bát để ăn cơm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碗 wǎn — bát

Cấu trúc & nét viết
1 碗 wǎn — bát (dụng cụ hình tròn miệng rộng đáy nhỏ dùng đựng cơm thức ăn)

碗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét