Từ

狡猾 (jiǎo huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狡猾 (jiǎo huá) là một từ tiếng Trung: xảo quyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狡猾

形 xíng tính từ

xảo quyệt

这个人很狡猾,总是骗人。

zhè ge rén hěn jiǎo huá zǒng shì piàn rén

Người này rất xảo quyệt, luôn lừa dối người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狡 jiǎo — xảo trá, gian xảo

猾 huá — xảo quyệt, ranh mãnh

Cấu trúc & nét viết
1 狡 jiǎo — gian xảo, xảo quyệt, quỷ quyệt

狡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 猾 huá — xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt

猾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét