Từ
狡猾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狡猾 (jiǎo huá) là một từ tiếng Trung: xảo quyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狡猾
形 tính từ
xảo quyệt
这个人很狡猾,总是骗人。
Người này rất xảo quyệt, luôn lừa dối người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
狡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
猾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét