Từ
活 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
活 (huó) là một từ tiếng Trung: sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 活
动 động từ
sống
他还活着。
Anh ấy vẫn còn sống.
形 tính từ
sống
这条鱼还活着。
Con cá này vẫn còn sống.
名 danh từ
việc
他每天都有很多活要干。
Anh ấy có rất nhiều việc phải làm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
活 — sống
Cấu trúc & nét viết
活 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét