Từ
撤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撤 (chè) là một từ tiếng Trung: rút; dỡ bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撤
动 động từ
rút; dỡ bỏ
服务员撤走了盘子。
Người phục vụ đã dọn bát đĩa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撤 — rút; dỡ bỏ
Cấu trúc & nét viết
撤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
育 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét