Từ

崎岖 (qí qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

崎岖 (qí qū) là một từ tiếng Trung: gồ ghề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 崎岖

形 xíng tính từ

gồ ghề

这条崎岖的小路通向山顶。

zhè tiáo qí qū de xiǎo lù tōng xiàng shān dǐng

Con đường nhỏ gồ ghề này dẫn đến đỉnh núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

崎 qí — dốc, hiểm trở

岖 qū — không bằng phẳng, gồ ghề

Cấu trúc & nét viết
1 崎 qí — (văn viết) dốc và gồ ghề; hiểm trở

崎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 岖 qū — dùng trong '崎岖': ① (đường núi) gồ ghề, gập ghềnh; ② (ví von) trải qua nhiều gian nan khúc khuỷu

岖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét