Từ
寺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寺 (sì) là một từ tiếng Trung: chùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寺
名 danh từ
chùa
我们去寺里参观。
Chúng tôi đi tham quan chùa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
寺 — chùa
Cấu trúc & nét viết
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét