Từ
周 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
周 (zhōu) là một từ tiếng Trung: tuần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 周
名 danh từ
tuần
我们一周工作五天。
Chúng tôi làm việc năm ngày một tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
周 — tuần
Cấu trúc & nét viết
周 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét