Từ
吊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
吊 (diào) là một từ tiếng Trung: treo; móc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吊
动 động từ
treo; móc
天花板上吊着一盏灯。
Một chiếc đèn treo trên trần nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吊 — treo; móc
Cấu trúc & nét viết
吊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét