Từ

闭 (bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

闭 (bì) là một từ tiếng Trung: đóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闭

动 dòng động từ

đóng

请闭上眼睛。

qǐng bì shàng yǎn jing

Làm ơn nhắm mắt lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闭 bì — đóng

Cấu trúc & nét viết
1 闭 bì — đóng; khép

闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét