Từ
闭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
闭 (bì) là một từ tiếng Trung: đóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闭
动 động từ
đóng
请闭上眼睛。
Làm ơn nhắm mắt lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闭 — đóng
Cấu trúc & nét viết
闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét