Từ

跪 (guì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跪 (guì) là một từ tiếng Trung: quỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跪

动 dòng động từ

quỳ

她跪下来祈祷。

tā guì xià lai qí dǎo

Cô ấy quỳ xuống để cầu nguyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跪 guì — quỳ

Cấu trúc & nét viết
1 跪 guì — quỳ gối; cúi gập đầu gối chạm đất

跪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét