Từ
跪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
跪 (guì) là một từ tiếng Trung: quỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跪
动 động từ
quỳ
她跪下来祈祷。
Cô ấy quỳ xuống để cầu nguyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
跪 — quỳ
Cấu trúc & nét viết
跪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
危 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét