Từ
赴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赴 (fù) là một từ tiếng Trung: đi đến, tham dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赴
动 động từ
đi đến, tham dự
他明天要赴北京参加会议。
Anh ấy sẽ đi Bắc Kinh vào ngày mai để tham dự cuộc họp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
赴 — đi đến, tham dự
Cấu trúc & nét viết
赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét