Từ

赴 (fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赴 (fù) là một từ tiếng Trung: đi đến, tham dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赴

动 dòng động từ

đi đến, tham dự

他明天要赴北京参加会议。

tā míng tiān yào fù běi jīng cān jiā huì yì

Anh ấy sẽ đi Bắc Kinh vào ngày mai để tham dự cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赴 fù — đi đến, tham dự

Cấu trúc & nét viết
1 赴 fù — đi; đến

赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét