Từ

虚 (xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

虚 (xū) là một từ tiếng Trung: trống; giả; yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虚

形 xíng tính từ

trống; giả; yếu

这些承诺都是虚的。

zhè xiē chéng nuò dōu shì xū de

Tất cả những lời hứa này đều trống rỗng.

副 fù phó từ

vô ích

他虚度了青春。

tā xū dù le qīng chūn

Anh ấy đã lãng phí tuổi trẻ một cách vô ích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虚 xū — trống; giả; yếu

Cấu trúc & nét viết