Từ

票 (piào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

票 (piào) là một từ tiếng Trung: vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 票

名 míng danh từ

vé

我买了两张电影票。

wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào

Tôi đã mua hai vé xem phim.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

票 piào — vé

Cấu trúc & nét viết