Từ
票 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
票 (piào) là một từ tiếng Trung: vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 票
名 danh từ
vé
我买了两张电影票。
Tôi đã mua hai vé xem phim.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
票 — vé
Cấu trúc & nét viết
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét