Từ

瞅 (chǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瞅 (chǒu) là một từ tiếng Trung: nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瞅

动 dòng động từ

nhìn

你瞅什么?

nǐ chǒu shén me

Bạn đang nhìn cái gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瞅 chǒu — nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 瞅 chǒu — (phương ngữ) nhìn

瞅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét