Từ
瞅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瞅 (chǒu) là một từ tiếng Trung: nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞅
动 động từ
nhìn
你瞅什么?
Bạn đang nhìn cái gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瞅 — nhìn
Cấu trúc & nét viết
瞅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét