Từ
熟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
熟 (shú) là một từ tiếng Trung: chín; quen thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熟
形 tính từ
chín; quen thuộc
饭熟了吗?
Cơm chín chưa?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
熟 — chín; quen thuộc
Cấu trúc & nét viết
熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
享 là bộ thủ trong 5 chữ
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét