Từ

熟 (shú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

熟 (shú) là một từ tiếng Trung: chín; quen thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熟

形 xíng tính từ

chín; quen thuộc

饭熟了吗?

fàn shú le ma

Cơm chín chưa?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熟 shú — chín; quen thuộc

Cấu trúc & nét viết
1 熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét