Từ

尽 (jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
jǐn dùng hết, cạn kiệt, cố gắng hết sức

尽 (jìn) là một từ tiếng Trung: cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽

动 dòng động từ

cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức

他尽了全力帮助朋友。

tā jìn le quán lì bāng zhù péng you

Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ bạn mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jìn — cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét