Từ
尽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
尽 (jìn) là một từ tiếng Trung: cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尽
动 động từ
cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức
他尽了全力帮助朋友。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ bạn mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尽 — cạn kiệt; dùng hết; cố gắng hết sức
Cấu trúc & nét viết
尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét