Từ
夹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
夹 (jiā) là một từ tiếng Trung: kẹp, gắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夹
动 động từ
kẹp, gắp
我用筷子夹菜。
Tôi gắp thức ăn bằng đũa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
夹 — kẹp, gắp
Cấu trúc & nét viết
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét