Từ

夹 (jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

夹 (jiā) là một từ tiếng Trung: kẹp, gắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夹

动 dòng động từ

kẹp, gắp

我用筷子夹菜。

wǒ yòng kuài zi jiā cài

Tôi gắp thức ăn bằng đũa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夹 jiā — kẹp, gắp

Cấu trúc & nét viết
1 夹 jiā — kẹp chặt từ hai phía
夹 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét