Từ
壮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壮 (zhuàng) là một từ tiếng Trung: khỏe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壮
形 tính từ
khỏe
这个孩子长得很壮。
Đứa trẻ này lớn lên rất khỏe mạnh.
动 động từ
tăng cường
运动可以壮身体。
Tập thể dục có thể tăng cường cơ thể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
壮 — khỏe
Cấu trúc & nét viết
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét