Từ
围 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
围 (wéi) là một từ tiếng Trung: bao vây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 围
动 động từ
bao vây
孩子们围着老师听故事。
Bọn trẻ bao quanh giáo viên để nghe kể chuyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
围 — bao vây
Cấu trúc & nét viết
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét