Từ

又 (yòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

又 (yòu) là một từ tiếng Trung: lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 又

副 fù phó từ

lại

我又忘记带钥匙了。

wǒ yòu wàng jì dài yào shi le

Tôi lại quên mang chìa khóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

又 yòu — lại

Cấu trúc & nét viết
1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

又 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét