Từ
厂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
厂 (chǎng) là một từ tiếng Trung: nhà máy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厂
名 danh từ
nhà máy
他在厂里工作。
Anh ấy làm việc ở nhà máy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
厂 — nhà máy
Cấu trúc & nét viết
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét