Từ
万 (wàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
万 (wàn) là một từ tiếng Trung: mười nghìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 万
数 shù số từ
mười nghìn
这个城市有一百万人口。
zhè ge chéng shì yǒu yī bǎi wàn rén kǒu
Thành phố này có dân số một triệu người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
万 wàn — mười nghìn
Từ có ký tự này (14)
-
Ví dụ
千万不要迟到。
qiān wàn bù yào chí dào
Nhất định không được đến trễ.
-
Ví dụ
我们要准备好应对万一。
wǒ men yào zhǔn bèi hǎo yìng duì wàn yī
Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đối phó với trường hợp bất ngờ.
-
Ví dụ
春天来了,万物复苏。
chūn tiān lái le wàn wù fù sū
Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.
-
- 千 ngàn (dùng cường điệu để chỉ 'nhiều')
- 家 gia đình; nhà
- 万 vạn (dùng cường điệu để chỉ 'vô số')
- 户 hộ dân; gia đình
Ví dụ
互联网已经走进千家万户。
hù lián wǎng yǐ jīng zǒu jìn qiān jiā wàn hù
Internet đã đi vào mọi gia đình.
-
Ví dụ
成千上万的人参加了这次活动。
chéng qiān shàng wàn de rén cān jiā le zhè cì huó dòng
Hàng ngàn hàng vạn người đã tham gia sự kiện này.
Xem thêm (+9)
-
Ví dụ
你万万不能放弃。
nǐ wàn wàn bù néng fàng qì
Bạn tuyệt đối không được bỏ cuộc.
-
Ví dụ
我万分感谢你的帮助。
wǒ wàn fēn gǎn xiè nǐ de bāng zhù
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
-
- 万 vạn, muôn vàn (đại diện cho mọi trường hợp)
- 无 không có (phủ định)
- 一 một (nhấn mạnh không có một cái nào)
- 失 sai lầm, thất bại (điều được tránh)
Ví dụ
这个计划万无一失,我们一定会成功。
zhè ge jì huà wàn wú yī shī wǒ men yī dìng huì chéng gōng
Kế hoạch này không thể thất bại, chúng ta chắc chắn sẽ thành công.
-
Ví dụ
这是一把万能钥匙。
zhè shì yī bǎ wàn néng yào shi
Đây là chìa khóa vạn năng.
-
Ví dụ
亿万人民期待着和平。
yì wàn rén mín qī dài zhe hé píng
Hàng trăm triệu người mong đợi hòa bình.
-
Ví dụ
这本百科全书包罗万象,涵盖了各个领域的知识。
zhè běn bǎi kē quán shū bāo luó wàn xiàng hán gài le gè gè lǐng yù de zhī shi
Bách khoa toàn thư này bao gồm mọi thứ, bao quát kiến thức từ nhiều lĩnh vực.
-
- 千 ngàn - chỉ số lượng khổng lồ
- 军 quân đội/binh lính - lực lượng quân sự
- 万 vạn - chỉ số lượng còn lớn hơn
- 马 ngựa - kỵ binh, gợi ý tốc độ và sức mạnh
Ví dụ
他以千军万马之势冲过了终点线。
tā yǐ qiān jūn wàn mǎ zhī shì chōng guò le zhōng diǎn xiàn
Anh ấy đã về đích với khí thế của một đội quân hùng mạnh.
-
Ví dụ
云朵的形状千变万化,非常美丽。
yún duo de xíng zhuàng qiān biàn wàn huà fēi cháng měi lì
Hình dạng của những đám mây luôn thay đổi và rất đẹp.
-
- 鹏 chim Bằng thần thoại khổng lồ, tượng trưng cho hoài bão lớn
- 程 hành trình, con đường, lộ trình
- 万 vạn, vô số, vô hạn
- 里 lý (đơn vị khoảng cách Trung Quốc, ~500m), biểu thị khoảng cách xa xôi
Ví dụ
祝你鹏程万里,前途光明。
zhù nǐ péng chéng wàn lǐ qián tú guāng míng
Chúc bạn có tương lai tươi sáng với triển vọng vô hạn.
Cấu trúc & nét viết
万 là bộ thủ trong 2 chữ
万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét