Từ
雨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
雨 (yǔ) là một từ tiếng Trung: mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雨
名 danh từ
mưa
今天下雨了。
Hôm nay trời mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雨 — mưa
Cấu trúc & nét viết
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét