Từ

踹 (chuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

踹 (chuài) là một từ tiếng Trung: đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 踹

动 dòng động từ

đá

他生气地踹了门一脚。

tā shēng qì de chuài le mén yī jiǎo

Anh ấy đá cửa một cách tức giận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

踹 chuài — đá

Cấu trúc & nét viết
1 踹 chuài — đá ra ngoài bằng lòng bàn chân

踹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét