Từ
踹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
踹 (chuài) là một từ tiếng Trung: đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 踹
动 động từ
đá
他生气地踹了门一脚。
Anh ấy đá cửa một cách tức giận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
踹 — đá
Cấu trúc & nét viết
踹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét