Từ
苗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苗 (miáo) là một từ tiếng Trung: mầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苗
名 danh từ
mầm
这些苗长得很好。
Những mầm này đang phát triển rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
苗 — mầm
Cấu trúc & nét viết
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét