Từ

瞧 (qiáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

瞧 (qiáo) là một từ tiếng Trung: nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瞧

动 dòng động từ

nhìn

瞧,那边有只小鸟。

qiáo nà biān yǒu zhī xiǎo niǎo

Nhìn kìa, bên đó có một con chim nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瞧 qiáo — nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 瞧 qiáo — (khẩu ngữ) nhìn; trông

瞧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét