Từ
瞧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
瞧 (qiáo) là một từ tiếng Trung: nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞧
动 động từ
nhìn
瞧,那边有只小鸟。
Nhìn kìa, bên đó có một con chim nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瞧 — nhìn
Cấu trúc & nét viết
瞧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét